and so forth

/ˈfoɚθ/
Cụm từ
  1. (thành ngữ) Cho biết danh sách tiếp tục theo cách tương tự.
    (idiomatic) Indicates that a list continues in a similar manner.
    Don't forget to pack weather items appropriate for the climate: sunscreen, rain gear, and so forth.
    Đừng quên mang theo những vật dụng phù hợp với thời tiết: kem chống nắng, áo mưa, v.v.
    Từ đồng nghĩa:and so onetc.et cetera
🎬 Nghe “and so forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish